gia giảm

Học thuật
Thân thiện
gia giảm

Người đầu bếp gia giảm gia vị trong nồi canh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thêm vào hoặc bớt ra để đạt được mức độ phù hợp, chính xác: Hành động điều chỉnh một lượng, một tỷ lệ, một mức độ nào đó bằng cách tăng lên hoặc giảm xuống cho vừa đủ, cho đúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thầy thuốc phải gia giảm các vị thuốc cho phù hợp với thể trạng của từng bệnh nhân.
    • ấy biết cách gia giảm gia vị khi nấu ăn nên món nào cũng vừa miệng.
    • Luật này cần được gia giảm một số điều khoản cho linh hoạt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gia giảm liều lượng": điều chỉnh (tăng hoặc giảm) lượng dùng cho chính xác.
    • Bác sĩ sẽ gia giảm liều lượng thuốc dựa trên phản ứng của cơ thể bệnh nhân.
  • " sự gia giảm": sự điều chỉnh, thay đổi (thường về số lượng, mức độ).
    • So với bản , bản kế hoạch mới sự gia giảm đáng kể về ngân sách.
Biến thể từ gần giống
  • Điều chỉnh (đg): thay đổi cho phù hợp, cho đúng. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "gia giảm" nhấn mạnh cụ thể hành động thêm/bớt).
  • Tăng giảm (đg): tăng lên giảm xuống. (Nhấn mạnh hai chiều đối lập, trong khi "gia giảm" thường hàm ý mục đích đạt được sự cân bằng, phù hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Điều tiết: điều chỉnh cho hợp lý, cân đối.
  • Cân chỉnh: điều chỉnh cho cân bằng, chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • Gia giảm thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự tinh tế, chính xác như y học, nấu ăn, điều chỉnh chính sách, quy định, hoặc các tỷ lệ kỹ thuật.
  • Từ này ít dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày, thay vào đó người ta thường dùng "thêm bớt", "tăng giảm" hoặc "điều chỉnh".
gia giảm

Người đầu bếp gia giảm gia vị trong nồi canh.

  1. đg. Thêm vào, bớt ra, cho đúng mức.