gia giảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thêm vào hoặc bớt ra để đạt được mức độ phù hợp, chính xác: Hành động điều chỉnh một lượng, một tỷ lệ, một mức độ nào đó bằng cách tăng lên hoặc giảm xuống cho vừa đủ, cho đúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thầy thuốc phải gia giảm các vị thuốc cho phù hợp với thể trạng của từng bệnh nhân.
- Cô ấy biết cách gia giảm gia vị khi nấu ăn nên món nào cũng vừa miệng.
- Luật này cần được gia giảm một số điều khoản cho linh hoạt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gia giảm liều lượng": điều chỉnh (tăng hoặc giảm) lượng dùng cho chính xác.
- Bác sĩ sẽ gia giảm liều lượng thuốc dựa trên phản ứng của cơ thể bệnh nhân.
- "có sự gia giảm": có sự điều chỉnh, thay đổi (thường về số lượng, mức độ).
- So với bản cũ, bản kế hoạch mới có sự gia giảm đáng kể về ngân sách.
Biến thể và từ gần giống
- Điều chỉnh (đg): thay đổi cho phù hợp, cho đúng. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "gia giảm" nhấn mạnh cụ thể hành động thêm/bớt).
- Tăng giảm (đg): tăng lên và giảm xuống. (Nhấn mạnh hai chiều đối lập, trong khi "gia giảm" thường hàm ý mục đích đạt được sự cân bằng, phù hợp).
Từ đồng nghĩa
- Điều tiết: điều chỉnh cho hợp lý, cân đối.
- Cân chỉnh: điều chỉnh cho cân bằng, chính xác.
Lưu ý sử dụng
- Gia giảm thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự tinh tế, chính xác như y học, nấu ăn, điều chỉnh chính sách, quy định, hoặc các tỷ lệ kỹ thuật.
- Từ này ít dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày, thay vào đó người ta thường dùng "thêm bớt", "tăng giảm" hoặc "điều chỉnh".
- đg. Thêm vào, bớt ra, cho đúng mức.